Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目差す (めざす) — nhằm mục đích, lấy làm mục tiêu
MỤC SOA
目差す
nhằm mục đích, lấy làm mục tiêu
目にする めにする
Nhìn thực tế
お目目 おめめ
mắt
差 「さ」「さし」
sự khác biệt; khoảng cách
年差 ねんさ
Sự biến đổi hàng năm
ゲーム差 ゲームさ
khoảng cách giữa một đội dẫn đầu và một đội khác trong một giải đấu