目指す (めざす) — nhắm vào
目指す
MỤC CHỈ
め ざ す
JLPTN2
Nhắm vào
Thèm muốn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 目指す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 目指す/めざす |
| Quá khứ (た) | 目指した |
| Phủ định (未然) | 目指さない |
| Lịch sự (丁寧) | 目指します |
| te (て) | 目指して |
| Khả năng (可能) | 目指せる |
| Thụ động (受身) | 目指される |
| Sai khiến (使役) | 目指させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 目指させられる |
| Điều kiện (条件) | 目指せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 目指せ |
| Ý chí (意向) | 目指そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 目指すな |

