Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目方 (めかた) — trọng lượng.
MỤC PHƯƠNG
目方
trọng lượng.
肉の目方を量る にくのめかたをはかる
cân riêng phần thịt không thôi
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
二方 ふたかた
Cả hai người.
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn