Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目早い (めばやい) — tinh mắt
MỤC TẢO
目早い
tinh mắt
早く はやく
sớm; nhanh chóng
長い目 ながいめ
tầm nhìn xa, tầm nhìn dài hạn
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
が早いか がはやいか
khi..., ngay khi
早いこと はやいこと
nhanh chóng