目止め (めどめ) — trám, hàn gắn
目止め
MỤC CHỈ
め ど め
Trám, hàn gắn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 目止め
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 目止めする/めどめする |
| Quá khứ (た) | 目止めした |
| Phủ định (未然) | 目止めしない |
| Lịch sự (丁寧) | 目止めします |
| te (て) | 目止めして |
| Khả năng (可能) | 目止めできる |
| Thụ động (受身) | 目止めされる |
| Sai khiến (使役) | 目止めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 目止めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 目止めすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 目止めしろ |
| Ý chí (意向) | 目止めしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 目止めするな |

