目溢れ (めこぼれ) — việc bỏ sót
目溢れ
MỤC DẬT
め こ ぼ れ
Việc bỏ sót
仕事
の
中
で
目
こぼれをしないように
注意
しましょう
。
Hãy chú ý để không bỏ sót điều gì trong công việc.
Điều bị bỏ sót
この
レポート
には
目
こぼれが
多
い
。
Báo cáo này có nhiều điều bị bỏ sót.
Ảnh minh họa


