Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目的物 (もくてきぶつ) — đối tượng
MỤC ĐÍCH VẬT
目的物
đối tượng
お目目 おめめ
mắt
目的 もくてき
đích
目で物を言う めでものをいう
giao tiếp bằng ánh mắt, nói chuyện bằng mắt
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
名目的 めいもくてき
trên danh nghĩa