Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目皿 (めざら) — Lưới lược rác ( chỗ thoát nước )
MỤC MÃNH
目皿
Lưới lược rác ( chỗ thoát nước )
流し用目皿 ながしようめざら
nắp cống chắn rác bồn rửa chén
浴室用目皿 よくしつようめざら
phễu thoát sàn
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
マス目 マスめ マス目
chỗ trống