Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目覚め (めざめ) — thức giấc
MỤC GIÁC
目覚め
thức giấc
目覚める めざめる
bừng tỉnh
春の目覚め はるのめざめ
tuổi dậy thì
お目目 おめめ
mắt
覚え おぼえ
ghi nhớ; nhớ
目止め めどめ
trám, hàn gắn