盲いる (めしいる) — bị mù
盲いる
MANH
め し い る
Bị mù
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 盲いる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 盲いる/めしいる |
| Quá khứ (た) | 盲いた |
| Phủ định (未然) | 盲いない |
| Lịch sự (丁寧) | 盲います |
| te (て) | 盲いて |
| Khả năng (可能) | 盲いられる |
| Thụ động (受身) | 盲いられる |
| Sai khiến (使役) | 盲いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 盲いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 盲いれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 盲いろ |
| Ý chí (意向) | 盲いよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 盲いるな |

