Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直と (ひたと) — trực tiếp
TRỰC
直と
trực tiếp
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
直接 ちょくせつ
正直なところ しょうじきなところ
Một cụm từ được sử dụng để mô tả ý định thực sự mà không phải là xây dựng trước hoặc lừa dối
直後 ちょくご
đi theo ngay sau
直し 「なおし」「なほし」
Sự sửa chữa