直リン (ちょくリン じかリン) — liên kết trực tiếp
直リン
TRỰC
Liên kết trực tiếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 直リン
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 直リンする/ちょくリンする |
| Quá khứ (た) | 直リンした |
| Phủ định (未然) | 直リンしない |
| Lịch sự (丁寧) | 直リンします |
| te (て) | 直リンして |
| Khả năng (可能) | 直リンできる |
| Thụ động (受身) | 直リンされる |
| Sai khiến (使役) | 直リンさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 直リンさせられる |
| Điều kiện (条件) | 直リンすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 直リンしろ |
| Ý chí (意向) | 直リンしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 直リンするな |

