Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直線的 (ちょくせんてき) — tuyến tính
TRỰC TUYẾN ĐÍCH
直線的
tuyến tính
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
直接 ちょくせつ
trực tiếp