Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直覚的 (ちょっかくてき) — trực giác
TRỰC GIÁC ĐÍCH
直覚的
trực giác
直覚的に ちょっかくてきに
một cách trực giác; qua trực giác.
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
覚え おぼえ
ghi nhớ; nhớ
感覚 かんかく
cảm giác
感覚的 かんかくてき
có thể nhận biết được bằng cách giác quan; cảm nhận được