相並ぶ (あいならぶ) — to line up with
相並ぶ
TƯƠNG TỊNH
To line up with
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 相並ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相並ぶ/あいならぶ |
| Quá khứ (た) | 相並んだ |
| Phủ định (未然) | 相並ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 相並びます |
| te (て) | 相並んで |
| Khả năng (可能) | 相並べる |
| Thụ động (受身) | 相並ばれる |
| Sai khiến (使役) | 相並ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相並ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 相並べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相並べ |
| Ý chí (意向) | 相並ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相並ぶな |

