相乗り (あいのり) — cùng nhau đáp tàu (xe)
相乗り
TƯƠNG THỪA
あ い の り
Cùng nhau đáp tàu (xe)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 相乗り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相乗りする/あいのりする |
| Quá khứ (た) | 相乗りした |
| Phủ định (未然) | 相乗りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 相乗りします |
| te (て) | 相乗りして |
| Khả năng (可能) | 相乗りできる |
| Thụ động (受身) | 相乗りされる |
| Sai khiến (使役) | 相乗りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相乗りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 相乗りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相乗りしろ |
| Ý chí (意向) | 相乗りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相乗りするな |

