相会う (あいあう) — gặp nhau
相会う
TƯƠNG HỘI
あ い あ う
Gặp nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 相会う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相会う/あいあう |
| Quá khứ (た) | 相会った |
| Phủ định (未然) | 相会わない |
| Lịch sự (丁寧) | 相会います |
| te (て) | 相会って |
| Khả năng (可能) | 相会える |
| Thụ động (受身) | 相会われる |
| Sai khiến (使役) | 相会わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相会わせられる |
| Điều kiện (条件) | 相会えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相会え |
| Ý chí (意向) | 相会おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相会うな |

