相伴う (あいともなう) — đi cùng; cùng với
相伴う
TƯƠNG BẠN
あ い と も な う
あ い と も な う
あ い と も な う
Đi cùng; cùng với
名実
あいともなう
Luôn đi cùng danh tiếng thực sự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 相伴う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相伴う/あいともなう |
| Quá khứ (た) | 相伴った |
| Phủ định (未然) | 相伴わない |
| Lịch sự (丁寧) | 相伴います |
| te (て) | 相伴って |
| Khả năng (可能) | 相伴える |
| Thụ động (受身) | 相伴われる |
| Sai khiến (使役) | 相伴わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相伴わせられる |
| Điều kiện (条件) | 相伴えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相伴え |
| Ý chí (意向) | 相伴おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相伴うな |

