相似る (あいにる) — giống nhau; tương tự
相似る
TƯƠNG TỰ
あ い に る
Giống nhau; tương tự
この
二
つの
デザイン
は
相似
ている
。
Hai thiết kế này giống nhau.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 相似る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相似る/あいにる |
| Quá khứ (た) | 相似た |
| Phủ định (未然) | 相似ない |
| Lịch sự (丁寧) | 相似ます |
| te (て) | 相似て |
| Khả năng (可能) | 相似られる |
| Thụ động (受身) | 相似られる |
| Sai khiến (使役) | 相似させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相似させられる |
| Điều kiện (条件) | 相似れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相似ろ |
| Ý chí (意向) | 相似よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相似るな |

