相反性 (そうはんせい) — tính qua lại, tính thuận nghịch
相反性
TƯƠNG PHẢN TÍNH
Tính qua lại, tính thuận nghịch
Sự chuyển đổi một điểm thành một đường thẳng hay một đường thằng thành một điểm trong phép chiếu trên mặt phẳng
Ảnh minh họa

相反性 (そうはんせい) — tính qua lại, tính thuận nghịch
TƯƠNG PHẢN TÍNH
