Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
相手先 (あいてさき) — đối tác
TƯƠNG THỦ TIÊN
相手先
đối tác
相手先選択接続 あいてさきせんたくせつぞく
mạch chuyển ảo
相手先ブランド製造 あいてさきブランドせーぞー
sản xuất theo thương hiệu của đối tác
相手先固定接続 あいてさきこていせつぞく
mạch ảo thường trực
相手先ブランドによる設計・製造 あいてさきブランドによるせっけー・せーぞー
sản xuất thiết bị gốc
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai