Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
相手国 (あいてこく) — quốc gia đối tác
TƯƠNG THỦ QUỐC
相手国
quốc gia đối tác
相手 あいて
đối phương; người đối diện
相手にしない あいてにしない
không giao dịch với ai đó
相手にする あいてにする
Đối phó với; đấu với; đối đầu
相手をする あいてをする
yêu nhau
国国 くにぐに
những nước