相済む (あいすむ) — kết thúc, hoàn tất
相済む
TƯƠNG TẾ
あ い す む
Kết thúc, hoàn tất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 相済む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 相済む/あいすむ |
| Quá khứ (た) | 相済んだ |
| Phủ định (未然) | 相済まない |
| Lịch sự (丁寧) | 相済みます |
| te (て) | 相済んで |
| Khả năng (可能) | 相済める |
| Thụ động (受身) | 相済まれる |
| Sai khiến (使役) | 相済ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 相済ませられる |
| Điều kiện (条件) | 相済めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 相済め |
| Ý chí (意向) | 相済もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 相済むな |

