Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
眉尻 (まゆじり) — đuôi chân mày, đuôi lông mày
MI KHÀO
眉尻
đuôi chân mày, đuôi lông mày
尻 「しり」「じり」「けつ」「いしき」「いさらい」
mông; cái mông; đằng sau.
お尻 おしり
mông đít; hậu môn; đít
口尻 くちじり
mép miệng; khóe miệng; khóe môi
美尻 「びじり」「びしり」
vòng 3 đẹp
尻が長い しりがながい
Việc làm khách ở nhà người khác quá lâu mà không chịu về; nán lại