看取る (みとる) — chăm sóc người ốm; nhìn rõ ràng
看取る
KHÁN THỦ
み と る
み と る
Chăm sóc người ốm; nhìn rõ ràng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 看取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 看取る/みとる |
| Quá khứ (た) | 看取った |
| Phủ định (未然) | 看取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 看取ります |
| te (て) | 看取って |
| Khả năng (可能) | 看取れる |
| Thụ động (受身) | 看取られる |
| Sai khiến (使役) | 看取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 看取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 看取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 看取れ |
| Ý chí (意向) | 看取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 看取るな |

