看守 (かんしゅ) — sự giam giữ; cai ngục; cai tù
看守
KHÁN THỦ
か ん しゅ
か ん しゅ
Sự giam giữ; cai ngục; cai tù
看守長
Trưởng cai ngục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 看守
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 看守する/かんしゅする |
| Quá khứ (た) | 看守した |
| Phủ định (未然) | 看守しない |
| Lịch sự (丁寧) | 看守します |
| te (て) | 看守して |
| Khả năng (可能) | 看守できる |
| Thụ động (受身) | 看守される |
| Sai khiến (使役) | 看守させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 看守させられる |
| Điều kiện (条件) | 看守すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 看守しろ |
| Ý chí (意向) | 看守しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 看守するな |

