Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
看守者 (かんしゅしゃ) — cai ngục
KHÁN THỦ GIẢ
看守者
cai ngục
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
看護人 かんごにん
hộ lý
看護法 かんごほう
phương pháp chăm sóc
看護長 かんごちょう
hộ lý chính, y tá trưởng (trong quân đội)