Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
看板屋 (かんばんや) — ra hiệu nhà sản xuất
KHÁN BẢN ỐC
看板屋
ra hiệu nhà sản xuất
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
板 「いた」「ばん」
bảng
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
看護する かんごする
hộ lí; chăm sóc; trông
看護人 かんごにん
hộ lý