Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn
真円 しんえん
vòng tròn