真に迫る (しんにせまる) — giống y như thật
真に迫る
CHÂN BÁCH
Giống y như thật
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 真に迫る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 真に迫る/しんにせまる |
| Quá khứ (た) | 真に迫った |
| Phủ định (未然) | 真に迫らない |
| Lịch sự (丁寧) | 真に迫ります |
| te (て) | 真に迫って |
| Khả năng (可能) | 真に迫れる |
| Thụ động (受身) | 真に迫られる |
| Sai khiến (使役) | 真に迫らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 真に迫らせられる |
| Điều kiện (条件) | 真に迫れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 真に迫れ |
| Ý chí (意向) | 真に迫ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 真に迫るな |

