Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真ん前 (まんまえ) — ngay bên trong đối diện; dưới cái mũi
CHÂN TIỀN
真ん前
ngay bên trong đối diện
真ん前に まんまえに
ngay trong mặt (của); chỉ là đối diện
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
写真 しゃしん
ảnh
お前さん 「おまえさん」「おめえさん」
mày; nhóc; bé con; cậu nhóc; nhóc con