Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真名鶴 (まなづる) — sếu cổ trắng; chim hạc
CHÂN DANH HẠC
真名鶴
sếu cổ trắng
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn
真円 しんえん
vòng tròn