真正面 (ましょうめん まとも) — đối diện trực tiếp; ngay trước mặt
真正面
CHÂN CHÁNH DIỆN
ま しょ う め ん
ま しょ う め ん
Đối diện trực tiếp; ngay trước mặt
Đối diện trực tiếp; ngay trước mặt
Ảnh minh họa

真正面 (ましょうめん まとも) — đối diện trực tiếp; ngay trước mặt
CHÂN CHÁNH DIỆN
