Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真河豚 (まふぐ) — cá nóc tía
CHÂN HÀ ĐỒN
真河豚
cá nóc tía
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
豚 「ぶた」「とん」
heo
子豚 こぶた
heo sữa
豚足 とんそく
chân giò lợn
豚犬 とんけん
chó và lợn