Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真田 (さなだ) — xếp nếp; kêu be be
CHÂN ĐIỀN
真田
xếp nếp
真田編み さなだあみ
真田紐 さなだひも
kêu be be
真田虫 さなだむし
sán dây, sán xơ mít
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự