真逆 (まぎゃく まさか) — Không ngờ
真逆
CHÂN NGHỊCH
ま ぎゃ く
Hoàn toàn trái ngược; đối lập hoàn toàn; trái ngược hẳn; ngược lại hoàn toàn
そう
言
いながら
、
俺
は
真逆
の
行動
に
出
た
。
Nói thì nói, tôi làm ngược lại.
Ảnh minh họa

真逆 (まぎゃく まさか) — Không ngờ
CHÂN NGHỊCH
