Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真魚箸 まなばし
đũa dài bằng gỗ hoặc sắt dùng khi nấu cá
真魚鰹 まながつお
cá chim trắng
真魚板 まないた
tấm thớt chặt
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
魚 「さかな」「うお」「ぎょ」「とと」「な」
cá.