眼力 (がんりき がんりょく) — nhãn lực; khả năng quan sát; sự sáng suốt; sự hiểu thấu; sự thấu suốt; nhìn thấu
眼力
NHÃN LỰC
が ん り き
が ん り き
が ん り き
Nhãn lực; khả năng quan sát; sự sáng suốt; sự hiểu thấu; sự thấu suốt; nhìn thấu
彼
の
眼力
が
鋭
いところが
私
は
大好
きだ
Khả năng quan sát của anh ta thật tinh tế, đó chính là điểm mà tôi rất thích .
Ảnh minh họa


