Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
眼鏡屋 (めがねや) — người làm đồ quang học, người bán đồ quang học
NHÃN KÍNH ỐC
眼鏡屋
người làm đồ quang học, người bán đồ quang học
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
鏡 「かがみ」「きょう」
cái gương; gương; gương soi; đèn
円鏡 「えんきょう」「まるかがみ」
gương tròn; bánh bột gạo hình tròn (dùng cúng thần...)
鏡高 「きょうこう」「かがみだか」
chiều cao (của) một gương đứng
主鏡 しゅきょう
gương chính