Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
がえん
tiệc lớn, thết tiệc lớn, ăn tiệc, dự tiệc
まえがみ
chùm tóc phía trên trán, chùm lông trán, nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)
着方 きかた
cách mặc quần áo