着す (じゃくす けす) — khăng khăng; kiên quyết; bám vào; dính chặt vào
着す
TRỨ
Khăng khăng; kiên quyết; bám vào; dính chặt vào
環境問題
に
対
して
、
彼女
は
着
す
姿勢
を
崩
さなかった
。
Cô ấy đã không thay đổi quan điểm kiên quyết về vấn đề môi trường.
Ảnh minh họa


