Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
着する (ちゃくする) — tới nơi
TRỨ
着する
tới nơi
到着する とうちゃくする
đến nơi
定着する ていちゃくする
có chỗ đứng vững chắc
付着する ふちゃくする
dính.
愛着する あいちゃくする
kè kè.
強く愛着する つよくあいちゃくする
vấn vương.