着れる (きれる) — để phù hợp với
着れる
TRỨ
き れ る
Để phù hợp với
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着れる/きれる |
| Quá khứ (た) | 着れた |
| Phủ định (未然) | 着れない |
| Lịch sự (丁寧) | 着れます |
| te (て) | 着れて |
| Khả năng (可能) | 着れられる |
| Thụ động (受身) | 着れられる |
| Sai khiến (使役) | 着れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 着れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着れろ |
| Ý chí (意向) | 着れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着れるな |
着れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 着れる
着る
mặc

