着古す (きふるす きぶるす) — sờn, cũ
着古す
TRỨ CỔ
き ふ る す
Sờn, cũ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着古す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着古す/きふるす |
| Quá khứ (た) | 着古した |
| Phủ định (未然) | 着古さない |
| Lịch sự (丁寧) | 着古します |
| te (て) | 着古して |
| Khả năng (可能) | 着古せる |
| Thụ động (受身) | 着古される |
| Sai khiến (使役) | 着古させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着古させられる |
| Điều kiện (条件) | 着古せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着古せ |
| Ý chí (意向) | 着古そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着古すな |

