着回し (きまわし) — Cách phối đồ, kết hợp các trang phục
着回し
TRỨ HỒI
き ま わ し
Cách phối đồ, kết hợp các trang phục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着回し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着回しする/きまわしする |
| Quá khứ (た) | 着回しした |
| Phủ định (未然) | 着回ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 着回しします |
| te (て) | 着回しして |
| Khả năng (可能) | 着回しできる |
| Thụ động (受身) | 着回しされる |
| Sai khiến (使役) | 着回しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着回しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 着回しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着回ししろ |
| Ý chí (意向) | 着回ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着回しするな |

