着帽 (ちゃくぼう) — đội mũ; đội nón
着帽
TRỨ MẠO
ちゃ く ぼ う
Đội mũ; đội nón
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着帽
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着帽する/ちゃくぼうする |
| Quá khứ (た) | 着帽した |
| Phủ định (未然) | 着帽しない |
| Lịch sự (丁寧) | 着帽します |
| te (て) | 着帽して |
| Khả năng (可能) | 着帽できる |
| Thụ động (受身) | 着帽される |
| Sai khiến (使役) | 着帽させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着帽させられる |
| Điều kiện (条件) | 着帽すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着帽しろ |
| Ý chí (意向) | 着帽しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着帽するな |

