着床 (ちゃくしょう) — sự cấy ghép
着床
TRỨ SÀNG
ちゃ く しょ う
Sự cấy ghép
Sự làm tổ trong tử cung của phôi thai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着床
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着床する/ちゃくしょうする |
| Quá khứ (た) | 着床した |
| Phủ định (未然) | 着床しない |
| Lịch sự (丁寧) | 着床します |
| te (て) | 着床して |
| Khả năng (可能) | 着床できる |
| Thụ động (受身) | 着床される |
| Sai khiến (使役) | 着床させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着床させられる |
| Điều kiện (条件) | 着床すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着床しろ |
| Ý chí (意向) | 着床しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着床するな |

