着氷 (ちゃくひょう) — làm đóng băng (trên (về) một máy bay(mặt phẳng))
着氷
TRỨ BĂNG
ちゃ く ひょ う
Làm đóng băng (trên (về) một máy bay(mặt phẳng))
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着氷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着氷する/ちゃくひょうする |
| Quá khứ (た) | 着氷した |
| Phủ định (未然) | 着氷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 着氷します |
| te (て) | 着氷して |
| Khả năng (可能) | 着氷できる |
| Thụ động (受身) | 着氷される |
| Sai khiến (使役) | 着氷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着氷させられる |
| Điều kiện (条件) | 着氷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着氷しろ |
| Ý chí (意向) | 着氷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着氷するな |

