着潰す (きつぶす) — làm mòn
着潰す
TRỨ HỘI
Làm mòn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着潰す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着潰す/きつぶす |
| Quá khứ (た) | 着潰した |
| Phủ định (未然) | 着潰さない |
| Lịch sự (丁寧) | 着潰します |
| te (て) | 着潰して |
| Khả năng (可能) | 着潰せる |
| Thụ động (受身) | 着潰される |
| Sai khiến (使役) | 着潰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着潰させられる |
| Điều kiện (条件) | 着潰せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着潰せ |
| Ý chí (意向) | 着潰そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着潰すな |

