Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
着米 (ちゃくべい) — đến ở mỹ
TRỨ MỄ
着米
đến ở mỹ
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」
米中 べいちゅう
Mỹ - Trung Quốc